
Model: EA3690HS Điện áp: 220V Tần số: 50Hz – 60Hz Kích thước béc tối đa: 0.045 inch Lưu lượng tối đa: 8L/phút | 2.1GPM Áp lực làm việc tối đa: 22.7MPa | 3300PSI Công suất động cơ: 4.6kW | 6.2HP Loại động cơ: Không chổi than (Brushless)

Model: EA1695HS Điện áp: 220V | 110V Tần số: 50Hz – 60Hz Kích thước béc tối đa: 0.039 inch Lưu lượng tối đa: 6.0L/phút | 1.6GPM Áp lực làm việc tối đa: 22.7MPa | 3300PSI Công suất động cơ: 3.0kW | 4.1HP Loại động cơ: Không chổi than

Model: EA1395HS Điện áp: 220V | 110V Tần số: 50Hz – 60Hz Kích thước béc tối đa: 0.033 inch Lưu lượng tối đa: 4.5L/phút | 1.2 GPM Áp lực làm việc tối đa: 22.7MPa | 3300PSI Công suất động cơ: 3.0kW | 4.1HP Loại động cơ: Không chổi than Trọng lượng tổng: 55kg

Model: EA1595HS Điện áp: 220V | 110V Tần số: 50Hz – 60Hz Kích thước béc tối đa: 0.037 inch Lưu lượng tối đa: 5.5L/phút | 1.5GPM Áp lực làm việc tối đa: 22.8MPa | 3300 PSI Công suất motor: 3.0kW | 4.1HP Loại động cơ: Động cơ không chổi than

Model: Pro EA1095HS Điện áp: 220V | 110V Tần số: 50Hz – 60Hz Kích thước béc tối đa: 0.031 inch Lưu lượng tối đa: 4.0L/phút | 1.0GPM Áp lực làm việc tối đa: 22.7MPa | 3300PSI Công suất motor: 2.7kW | 3.6HP Loại động cơ: Không chổi than

Model: Eco EA20HP Điện áp: 220V Béc phun tối đa: 519 Kích thước tip tối đa: 0.019 inch Lưu lượng tối đa: 1.7L/phút Áp lực làm việc tối đa: 20MPa Công suất: 1HP Loại động cơ: Động cơ DC nam châm vĩnh cửu

Model: Pro EA895S Điện áp: 220V | 110V Tần số: 50Hz ~ 60Hz Đầu tip tối đa: 0.031 inch Lưu lượng tối đa: 3.7L/phút | 0.98 GPM Áp lực làm việc tối đa: 22.5MPa | 3300PSI Công suất motor: 2.7kW | 3.6HP Loại motor: Không chổi than

Model: Pro EA695S Điện áp: 220V | 110V Tần số: 50Hz ~ 60Hz Kích thước đầu tip tối đa: 0.025 inch Lưu lượng tối đa: 2.9L/phút | 0.77 GPM Áp lực làm việc tối đa: 22.5MPa | 3300 PSI Công suất động cơ: 2.24kW | 3.0HP Loại động cơ: Không chổi than

Model: EA595HP Nguồn điện: 110V/220V – 50~60Hz Đầu tip tối đa: 623 Kích thước đầu tip tối đa: 0.023 inch Lưu lượng tối đa: 2.35L/phút Áp lực làm việc tối đa: 22.5MPa Công suất động cơ: 2HP

Thương hiệu: Yamafuji Model: YF900 Dung tích bình chứa: 1000ml Điện áp: 220V ~ 50Hz Công suất động cơ: 500W Lưu lượng làm việc: 330–900ml/phút Tốc độ dòng chảy tối đa: 0,9 lít/phút Chiều dài dây điện: 3,6m Chứng nhận: CE

- Động cơ cảm ứng bền bỉ, êm ái - Van 1 chiều, pistong kích thước lớn - 04 bánh xe nhỏ - Công suất: 3000w - Motor 100% dây đồng - Role nhiệt bảo vệ động cơ - Role chống giật với dây nguồn 5m - Điện áp: 220v/50Hz - Lưu lượng: 12,5L/ phút - Áp lực: 165Bar

Model: NK-MP3000Pro Điện áp: 220V-50Hz Công suất: 3000w Áp suất: 165 bar Lưu lượng: 12.5L/phút N.W-G.W: 14.9 kg-18.6 Kg Kích thước: 57.5x35.5 cm

Chuyên que: 3.2mm Chuyên: Hàn dân dụng, hàn công trình nhỏ, sản xuất vừa Tính hợp chống dính que, mồi que nhanh Điện áp: 187-253V Hàn que: 1.6-4.0mm(Que 4.0mm hàn liên tục 65%) Điện áp không tải: 60V Dòng hàn: 20-270A Chu kỳ tải: 85% Đường kính que hàn: 1.6-4.0mm Công nghệ: IGBT Kích thước: 31.5 x 14.5 x 24.8 cm Trọng lượng: 6.5 kg

Model: ARC 400DS Điện áp vào(v) : 1 pha 220V/ 50-60Hz Công suất (KVA) : 7,45KVA Điện áp không tải : 70V Dòng hàn 30 - 210A Hàn que : 3.2mm ( 100%) Hàn que : 4.0mm (70%) Điện áp vào (V ) : 1 pha 380V/50-60Hz Công suất (KVA) : 8,9KVA Điện áp không tải : 62V Dòng hàn : 30 - 240A Hàn que : 2,5 - 5,0mm (30%) Điện áp tự động chuyển 220V/380V

Model: ZX7 320DS * Điện áp vào (V): 1 pha 220V/ 50-60Hz Điện áp vào (V): 6,55KVA Điện áp không tải: 70V Dòng hàn: 30 - 180A Hàn que: 3,2mm ( 100%) Hàn que: 4,0mm ( 40%) * Điện áp vào (V): 1 Pha 380V/ 50-60Hz Công suất (KVA): 7,9KVA Điệp áp không tải: 62V Dòng hàn: 30 - 210A Hàn que: 3,2mm ( 100%) Hàn que: 4,0mm ( 60%) * Điện áp tự động chuyển 220V/380V Kích thước: 300*168*257mm Trọng lượng: 5.5KG

+ 1 Pha 220V/ 50-60Hz + Công suất (KVA) : 5,3KVA + Điện áp không tải : 60V + Dòng hàn : 30 - 160A + Hàn que : 2,5 - 3,2mm ( 80% ) + Có thể hàn que 4,0mm ( 30%) * Kích thước máy hàn ARC 200DT + KT : 295* 130* 235mm + Trọng lượng : 3,7 kg * Phụ kiện máy hàn ARC 200DT : + 3M Kìm hàn + 2M Kẹp Mass



+ Điện áp vào (V) + 1 pha 220V/ 50-60Hz + Công suất (KVA) : 6,6KVA + Điện áp không tải : 60V + Dòng hàn : 35 - 180A + Hàn que : 2,5 - 4,0mm ( 20%) * Kích thước máy ZX7 250DE + KT : 294*126*205mm + TL : 3.4KG * Phụ Kiện máy ZX7 250DE : + 3M Kìm Hàn + 2M Kẹp Mass

* Thông số máy hàn NBC 300GW: + Công suất : 10,8KVA + Điện áp hàn: 56V + Dòng hàn MIG: 50–300A + Hàn dây: ø0.8 - ø1.2mm + Dòng hàn Que: 70 - 300A + Hàn que: ø2.5 – ø5.0mm + Trọng lượng: 31.5Kg + Kích thước máy : 595*275*520mm * Phụ Kiện máy NBC 300GW gồm: + Súng hàn P180 dài 3m + Bộ kẹp mass dài 3m + Dây dẫn khí dài 3m + Đồng hồ CO2

Model: FC-370MT Công suất: 250W Thời gian làm việc liên tục: 30 phút Điện áp: 110V/220V ~ 50Hz/60Hz Trọng lượng tịnh: 15,6kg

- Model: QS60G - Điện áp: 380V - Công suất: 11kW - Tốc độ quay: Bản tiêu chuẩn: 1400/2800 vòng/phút Bản tích hợp biến tần: 0-2800 vòng/phút - Dung tích cối: 60 lít - Trọng lượng máy: 186kg - Kích thước máy: 905*649*1266mm - Chất liệu: Inox thực phẩm cao cấp - Số lượng lưỡi dao: 4 lưỡi

Model: QS35G Điện áp: 380V Công suất: 5500W Tốc độ quay: 1400 vòng/phút Dung tích cối: 35 lít Số lượng lưỡi dao: 4 lưỡi Chất liệu: Inox thực phẩm cao cấp

Model: QS18G Điện áp: 220V / 230V / 380V Công suất: 3000W Tốc độ quay: 1400 / 2900 vòng/phút Dung tích cối: 18 lít Số lượng lưỡi dao: 4 lưỡi Chất liệu: Inox thực phẩm cao cấp

Model: LFC-18V2 Công suất: 2200W Điện áp: 220V–240V ~ 50/60Hz Tốc độ thấp: 1500 vòng/phút Tốc độ cao: 2200 vòng/phút Dung tích cối: 18 lít

Model: LFC-12V2 Công suất: 2200W Điện áp: 220V-240V ~ 50/60Hz Tốc độ thấp: 1500 vòng/phút Tốc độ cao: 2200 vòng/phút Dung tích cối: 12L

Model: LFC-8V2 Công suất: 1500W Điện áp: 220V - 240V ~ 50/60Hz Tốc độ xay thấp: 1500 vòng/phút Tốc độ xay cao: 2800 vòng/phút Dung tích cối: 8L

Model: LFC-5V2 Công suất: 1500W Điện áp: 220V-240V~50/60Hz Tốc độ thấp: 1500 vòng/phút Tốc độ cao: 2800 vòng/phút Dung tích cối: 5 lít

Model: PP-18SF Công suất: 1100W Điện áp: 220V-240V~50/60Hz Tốc độ quay: 240RPM Năng suất: 240-360kg/h Dung tích: 18kg/28L

Model: XT-P15 Công suất xử lý: 15kg/lần Công suất máy: 750W Điện áp: 220V/50Hz Chất liệu: Inox 201 Trọng lượng: 55kg Kích thước: 640 x 640 x 950mm

- Pin: 18V – 5Ah - Kích thước dây PP/PET: 14–16 mm - Độ dày dây: 0,6–1,2 mm - Lực siết: Cấp 1–9 - Hàn: 5 cấp - Chế độ: 1 nút / 2 nút - Số mối/lần sạc: 400

Model: BT-110HLR Chiều dài cắt: 20–9999mm Chiều rộng cắt tối đa: 95mm Tốc độ cắt: 95 lần/phút Điện áp: 110V / 220V Tần số: 50/60Hz Công suất: 0.64kW

Model: BT-110LR Chiều dài cắt: 20–9999mm Chiều rộng cắt tối đa: 95mm Tốc độ cắt: 95 lần/phút Điện áp: 110V / 220V Tần số: 50 / 60Hz Công suất: 0.64kW

Model: VM400ES Kích thước buồng hút: 440 × 420 × 75mm Thanh hàn: 1 thanh Kích thước thanh hàn: Dài 400mm × Rộng 10mm Công suất bơm hút: 20m³/giờ Thời gian mỗi chu trình: 10–25 giây Điện áp: 1 pha 220–240V / 50Hz Công suất máy: 0.9kW

- Công suất định mức: 300W - Công suất tối đa: 800W - Pin: 18V - 5Ah - Kích thước dây PP/PET: 13 - 16 mm - Độ dày dây: 0,6 - 1,2 mm - Lực siết: Cấp 1 - 9 - Hàn: 5 cấp - Thời gian làm việc liên tục: khoảng 400 mối /lần sạc - Tổng trọng lượng: 3,2 kg

Model: DQ-6 Chiều rộng cuộn phim tối đa: 265mm Đường kính cuộn phim tối đa: 180mm Năng suất dán khay 1 ra 1: ≈480 hộp/giờ Nguồn điện: 220V/50Hz Tổng công suất: 1kW

Model: DQ-5 Chiều rộng cuộn phim tối đa: 265mm Đường kính cuộn phim tối đa: 180mm Năng suất dán khay 1 ra 1: ≈480 hộp/giờ Nguồn điện: 220V/50Hz

Model: DQ-4 Chiều rộng cuộn phim tối đa: 220mm Đường kính cuộn phim tối đa: 180mm Năng suất dán khay 1 ra 1: ≈480 hộp/giờ Nguồn điện: 220V/50Hz Tổng công suất: 0.6kW Trọng lượng: 15.6kg

Model: DQ-3 Chiều rộng tối đa của cuộn phim: 220mm Đường kính tối đa của cuộn phim: 180mm Năng suất: ≈480 hộp/giờ Cấu hình đóng gói: 1 khay/lần Nguồn điện: 220V/50Hz Tổng công suất: 0.8kW

Công suất: 500W Độ dày màng: 0,02-0,08mm Tốc độ niêm phong: 0-16m/phút Chiều rộng niêm phong: 6-15mm Nguồn điện: 110V, 220-240V/50-60Hz Kích thước máy: 1000 × 350 × 780mm Trọng lượng máy: 40kg Tải trọng băng tải: 5kg Phạm vi nhiệt độ: 0-300°C Hệ thống điều khiển: PLC, màn hình cảm ứng

Model: SY-400FS Điện áp: 380V Tần số: 50Hz Công suất: 11kW Động cơ: Dây đồng nguyên chất Tốc độ quay: 3200 vòng/phút Năng suất: 80–500kg/giờ Độ mịn bột: 10–150 mesh Chất liệu: Inox SUS 304

Model: 320FS Điện áp: 380V Tần số: 50Hz Công suất: 7.5kW Động cơ: Dây đồng nguyên chất Tốc độ quay: 4200 vòng/phút Năng suất: 60–300kg/giờ Độ mịn bột: 10–150 mesh Chất liệu: Inox SUS 304

Model: SY-250FS Điện áp: 380V Tần số: 50Hz Công suất: 5.5kW Tốc độ quay: 4.200 vòng/phút Năng suất: 50–200kg/giờ Độ mịn bột: 10–150 mesh Động cơ: Dây đồng nguyên chất Chất liệu: Inox SUS 304

Model: SY-180FS Điện áp: 220V / 380V Tần số: 50Hz Công suất: 3.0kW Tốc độ quay: 5.200 vòng/phút Năng suất: 10–120kg/giờ Độ mịn bột: 10–150 mesh Động cơ: Dây đồng nguyên chất Chất liệu: Inox SUS 304

Model: SY-1200 Điện áp: 110V / 220V / 230V Công suất: 1100W Năng suất: 15–40kg/giờ Trọng lượng máy: 29kg

Model: SY-3000 Điện áp: 220V / 50Hz Công suất: 3000W Tốc độ quay: 1420 vòng/phút Năng suất: 30–50kg/giờ Đường kính đĩa nghiền: 150mm Chất liệu: Inox cao cấp đạt chuẩn an toàn thực phẩm

Model: GRT-1500B Chất liệu: Toàn bộ thân máy bằng inox không gỉ Điện áp: 220V / 50Hz Công suất: 1500W Năng suất: 20–40kg/giờ

Model: SF-400 Điện áp: 380V Công suất: 11000W Tốc độ: 3400 vòng/phút Độ mịn: 20–120 mesh Năng suất: 23–300kg/h Kiểu nghiền: Dạng đĩa Trọng lượng: 542kg

Model: SF-300 Điện áp: 380V Công suất: 7500W Tốc độ: 3700 vòng/phút Độ mịn: 20–120 mesh Năng suất: 18–180kg/h Kiểu nghiền: Dạng đĩa Trọng lượng: 282kg Kích thước phễu: 450 × 450mm

Model: SF-200 Điện áp: 380V Công suất: 4000W / 5500W Tốc độ: 4700 vòng/phút / 5200 vòng/phút Độ mịn: 20–120 mesh Năng suất: 12–120kg/h / 15–150kg/h Kiểu nghiền: Dạng đĩa Trọng lượng: 186kg / 210kg

Ông suất hút ẩm 18 lít /24 giờ (ở điều kiện 30oC, 80%) Bộ hẹn giờ từ 1-12 giờ Bảo vệ thiết bị nén khí Power Supply 220V-240V / 50Hz Công suất định danh: 370W/2.2A@ 30℃, 80% Không khí lưu hành 180m3/h. Bồn chứa nước thải cực lớn : 6.5 lít. Có lỗ thoát nước liên tục đi kèm ống nước thải dài 1 mét Ionizer: có Wifi/App: Có

Model: 8899NEW 2025 Tốc độ đếm: 1100,1200 tờ/phút Nguồn điện cấp: ~220V- 10%:, 50/60Hz Công suất: 60W Kích thước: 295 x 240 x 223mm Khối lượng: 6.9 kg , Hệ thống hút lọc bụi: 2 hệ thống Kết nối: USB & RS-232C Nâng cấp phần mềm mới Phần mềm: Mới nhất Hiển thị màn hình: LCD hai mặt

Model: Xface-88A Hãng-Thương hiệu: Ronald Jack Bảo hành: 12 tháng cho máy - 06 tháng adapter và mắt đọc Xuất xứ: Liên doanh Malaysia + China Loại Máy: Kiểm Soát Cửa Ra Vào, Nhận Diện Khuôn Mặt Bộ nhớ lưu trữ: 1.500 Khuôn mặt, 3.000 Thẻ Cảm Ứng, 3.000 Vân Tay Tốc độ chấm công: Siêu nhanh

Mã hàng: SR5900GS Màu sắc: Đen Độ rộng nhãn tương thích: 4 / 6 / 9 / 12 / 18 / 24 / 36 mm Kích thước (DxRxC): 123 x 153 x 139 mm Khối lượng: ~ 1,100gr (không bao gồm băng nhãn) In được chiều rộng tối đa: 27.1 (khi sử dụng băng nhãn độ rộng 36mm) In được chiều dài tối thiểu: 10 mm Phương pháp in: in chuyển nhiệt PRO Độ phân giải đầu in: Đầu nhiệt 384dot・360dpi Chức năng cắt bo góc: Tông đơ tự động Nguồn năng lượng: Bộ chuyển đổi nguồn

Máy in nhãn: dạng để bàn, in truyền nhiệt, không cần mực Độ phân giải: 300dpi / 566dot Tốc độ in: 50mm/giây Chiều rộng in tối đa: 47.9mm (đối với nhãn khổ 50mm) Cắt nhãn: Cắt nửa tự động Loại nhãn in: nhãn Tepra Khổ nhãn in: 4mm, 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm, 50mm (chiều ngang) Biểu tượng & Khung nền: 8,050 từ và biểu tượng; 136 khung; 15 hình nền; 13 kiểu chữ; 14 bảng Chức năng nổi bật: in mã vạch & QR; Nhập dữ liệu in từ excel; Chức năng bế góc nhãn tự động; In ghép; In liên tục; In tương phản; Chèn hình ảnh & logo. Nguồn điện: AC Adapter AS2437 (đi kèm) Kết nối PC: Có, thông qua USB hoặc Ethernet RJ45 (Cáp USB đi kèm)

Công suất hút ẩm: 150 lít/ngày Hình thức điều khiển: Bằng LCD Gas lạnh: R410A/1.3 kg Độ ồn:

Công suất hút ẩm: 90 lít/24 giờ (ở điều kiện 30oC, 80%) Lưu lượng gió danh định: 1000 m3/giờ. Công suất điện tiêu thụ: 1.2 kW Lưới lọc khí: G4 Độ ồn:

Lưu lượng gió: 5600m3/h ESP: 185 pa Công suất định mức: 8500W Điện áp: 380V/3P/50HZ Công suất hút ẩm: 504 lít/ngày Hình thức điều khiển: Bằng LCD Gas lạnh: R407C/ 2.1 kg x 2 Độ ồn:

Motor Italy, 100% lõi đồng Công Suất (Max): 1800W Lưu lượng khí: 110L/S Lực hút chân không: ≥ 250 mbar Dung tích thùng chứa: 23L Chất liệu bình chứa: Inox Dây điện dài: 7m Trọng lượng: 11.7 Kg Kích thước: 41 x 41 x 55cm

Điện áp: 220V Motor Italy, 100% lõi đồng Công Suất (Max): 1800W Lưu lượng khí: 110L/S Lực hút chân không: ≥ 250 mbar Dung tích thùng chứa: 30L Chất liệu bình chứa: Nhựa Dây điện dài: 7m

- Model: MW106 - Khoảng đo pH: -2.00 đến 20.00 pH/-2.000 đến 20.000pH. Độ phân giải: 0.01pH/0.001pH. Độ chính xác: 0.01pH/ 0.002pH - Khoảng đo mV: 2000mV. Độ phân giải: 0.1mV. Độ chính xác: 1mV - Khoảng đo nhiệt độ: -20.0 đến 1200C. Độ phân giải: 0.10C. Độ chính xác: 0.50C - Tự động bù trừ nhiệt độ từ -20 đến 1200C hoặc bằng tay - Hiệu chuẩn tự động 5 điểm 7 standard buffers (pH 1.68, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01, 12.45) và 2 custom buffers - Giao diện kết nối máy tính: Micro USB - Bộ nhớ 1000 kết quả đo - Hiển thị pH/mV và nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng - Tiêu chuẩn chống nước IP67 - Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C/95% RH - Pin: 3 pin AA x 1.5V, hoạt động khoảng 200 giờ, tự động tắc có thể lựa chọn thời gian 5, 10, 30 và 60 phút - Kích thước: 200 x 85 x 50 mm - Khối lượng: 260gr

Màn hình lớn, tùy chỉnh với đèn nền tự động, dễ đọc trong mọi điều kiện Phạm vi đo MC – 6%-60% Gỗ (Linh sam Douglas) Đo được 74 loại gỗ Hiệu chỉnh nhiệt độ gỗ (° F/° C) Hiệu chỉnh chân/điện cực (cách điện hoặc không cách điện) Điểm đặt cảnh báo – cảnh báo tới mức MC do người dùng chọn Thống kê trên màn hình – Cao, Thấp, Trung bình, Độ lệch chuẩn, Xem tất cả các bài đọc Kiểm tra hiệu chuẩn nội bộ Cảnh báo “Batt thấp” bằng âm thanh Hẹn giờ tắt tự động. Đặt thành 1m, 4m hoặc 10m

- Thang Thấp (LR) từ 0 đến 250 mg/L CaCO₃ - Thang Trung (MR) từ 200 đến 500 mg/L CaCO₃ - Thang Cao (HR) từ 400 đến 750 mg/L (ppm) CaCO₃ Độ phân giải: 1 mg/L (ppm) Độ chính xác @25oC: - Thang Thấp LR: ±5 mg/L và ±4% giá trị đo - Thang Trung MR: ±7 mg/L và ±3% giá trị đo - Thang Cao HR: ±10 mg/L và ±2% giá trị đo Nguồn sáng: Tế bào quang điện silicon @ 466 nm Loại cuvet: Tròn, đường kính 24.6mm Tự Động Tắt: Sau 15 phút không sử dụng Pin: 3 pin 1.5V Kích thước: 142.5 x 102.5 x 50.5 mm Khối lượng: 380 g Cung cấp theo máy HI97735: - Máy đo HI97735 - 2 cuvet có nắp - Pin (trong máy) - Chứng chỉ chất lượng - Hướng dẫn sử dụng - Phiếu bảo hành - Hộp đựng bằng giấy

Độ phân giải: 0.1 mg/L (ppm) Độ chính xác ; ±0.3 mg/L ±4% kết quả đo Môi Trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100% Pin: 3 pin 1.5V Kích thước: 142.5 x 102.5 x 50.5 mm Khối lượng: 380 g

Thang đo PH: 0 - 14 LUTRON Thang đo nhiệt độ: -5 to 80 ℃ ( 23 to 176 ℉ ) Độ chính xác ± 0.02 pH / ± 0.8 ℃ Kích thước: 186 x 40 x 32 mm Trọng lượng: 131 g Bao gồm: 1 thân máy đo PH LUTRON PH-222, 2 lọ dung dịch chuẩn PH ( 4.0 và 7.0 ), 1 hướng dẫn sử dụng.

Bút Đo pH/nhiệt độ HALO2 Bluetooth Trong Socola Lỏng HI9810392 chuyên sử dụng trong các lình vực chế biến socola - Độ chính xác cao ±0.05 pH - Máy đo đi kèm đầy đủ đầu dò, dung dịch chuẩn và pin - Thiết kế không dây, kết nối được bluetooth

Một dòng máy đo độ pH cầm tay có gắn lưỡi dao sử dụng trong chế biến thịt vô cùng tiện lợi - Thiết kế mới có thể gắn lưỡi dao băng thép giúp bảo vệ điện cực và tiện lợi hơn khi đo trong thịt (Lưỡi dao mua riêng) - Độ chính xác cao ±0.05 pH - Máy đo đi kèm đầy đủ dung dịch chuẩn, rửa và pin - Bảo hành đầy đủ.

Bút đo pH/nhiệt độ HALO2 Bluetooth trong Sushi HI9810352 được sản xuất theo công nghệ hiện đại của nhà Hanna Instruments. - Chuyên dùng đo độ pH của suhi - Độ chính xác cao ±0.05 pH - Máy đo đi kèm đầy đủ dung dịch chuẩn, rửa và pin - Đầu dò cố định, chắc chắn, không thể tháo rời - Bảo hành đầy đủ.

- Thiết kế thông minh, nhỏ gọn với mối nối đặc biệt chống tắc nghẽn - Độ chính xác ±0.05 pH - Máy đo đi kèm đầy đủ dung dịch chuẩn, rửa và pin - Đầu dò cố định, chắc chắn, không thể tháo rời - Chuyên dùng để đo độ pH trực tiếp trong sữa .

Bút đo độ pH cầm tay HI9810332 chuyên dùng cho việc đo độ pH trong rượu có thể kết nối ứng dụng thông minh qua Bluetooth. Thang đo: 0.00 đến 12.00 pH mV*: Chuyển đổi pH/mV Độ phân giải: 0.01 hoặc 0.1 pH mV*: 0.1 hoặc 1 mV Độ chính xác: ±0.05 pH Hiệu chuẩn: Tối đa 3 hoặc 4 điểm

Chất liệu: Hợp kim nhôm cao cấp LED: 20400Lumens,2700K ~6500K Pin LifePO4: 12.8V 921.6WH Tấm pin: 18V 140W (mono hiệu suất cao) Thời gian sạc: 5-6 giờ dưới ánh sáng mặt trời Thời gian chiếu sáng: 12h/ngày, dự phòng 5-7 ngày
.jpg)
Chất liệu: Hợp kim nhôm cao cấp LED: 17000Lumens,2700K ~6500K Pin LifePO4: 12.8V 844.8WH Tấm pin: 18V 130W (mono hiệu suất cao) Thời gian sạc: 5-6 giờ dưới ánh sáng mặt trời Thời gian chiếu sáng: 12h/ngày, dự phòng 5-7 ngày

Chất liệu: Hợp kim nhôm cao cấp LED: 13600Lumens, 2700K ~6500K Pin LifePO4: 12.8V 691.2WH Tấm pin: 18V 100W (mono hiệu suất cao) Thời gian sạc: 5-6 giờ dưới ánh sáng mặt trời Thời gian chiếu sáng: 12h/ngày, dự phòng 5-7 ngày

Chất liệu: Hợp kim nhôm cao cấp LED: 10200Lumens, 2700K ~6500K Pin LifePO4: 12.8V 614.4WH Tấm pin: 18V 80W (mono hiệu suất cao) Thời gian sạc: 5-6 giờ dưới ánh sáng mặt trời Thời gian chiếu sáng: 12h/ngày, dự phòng 5-7 ngày

- Pin lithium LifePO4: 3.2V60AH - Điện: 50W - Chống nước: IP65 - Thời gian sạc: 6-8 giờ mặt trời - Chất liệu: Hợp kim nhôm + ABs - Nhiệt độ làm việc: -25 đến 65 độ C - Thời gian chiếu sáng: Trên 3 đêm - Thời gian làm việc 50000 giờ

- Pin lithium LifePO4: 3.2V36AH - Điện: 30W - Chống nước: IP65 - Thời gian sạc: 6-8 giờ mặt trời - Chất liệu: Hợp kim nhôm + ABs - Nhiệt độ làm việc: -25 đến 65 độ C - Thời gian chiếu sáng: Trên 3 đêm - Thời gian làm việc 50000 giờ

- Pin lithium LifePO4: 3.2V18AH - Chống nước: IP65 - Thời gian sạc: 6-8 giờ mặt trời - Chất liệu: Hợp kim nhôm + ABs - Nhiệt độ làm việc: -25 đến 65 độ C - Thời gian chiếu sáng: Trên 3 đêm - Thời gian làm việc 50000 giờ

- Model: Yamafujisolar SSL-I 120W - Số chip led: 240pcs 3030 - Quang thông: 170ml/w - pin LifePO4: 12.8V/72AH - Tấm pin năng lượng mặt trời đơn sắc: 18V200W

- Model: Yamafujisolar SSL-I 100W - Số chip led: 240pcs 3030 - Quang thông: 170ml/w - pin LifePO4: 12.8V/63AH - Tấm pin năng lượng mặt trời đơn sắc: 18V500W

- Model: Yamafujisolar SSL-I 80W - Số chip led: 192pcs 3030 - Quang thông: 170ml/w - pin LifePO4: 12.8V/57AH - Tấm pin năng lượng mặt trời đơn sắc: 18V100W

Sieuthidienmaychinhhang.vn không chỉ bán máy photocopy các loại mà chúng tôi còn cung cấp dịch vụ sửa chửa, bảo dưỡng đa dạng các dòng máy photocopy văn phòng, công nghiệp đang được bán tại thị trường như: TOSHIBA,RICOH, CANON, SHARP, XEROX,… UY TÍN - GIÁ TỐT - NHANH CHÓNG

Với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp in văn phòng, máy in mã vạch, cũng như dịch vụ sữa chữa máy in mã vạch, công ty chúng tôi nhận sữa chữa tất cả các loại máy in với chất lượng đảm bảo, chi phí thấp.

Công ty chúng tôi nhận sữa chữa các dòng máy in hóa đơn như: Máy in hóa đơn BIXOLON-SAMSUNG, Máy in hóa đơn TAWA, Máy in hóa đơn EPSON, Máy in hóa đơn Antech, …cũng như tất cả các loại máy in hóa đơn khác hiện có trên thị trường.


Với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp và sữa chữa máy cắt cỏ, công ty chúng tôi sẽ khắc phục được bất cứ những hư hỏng nào của máy cắt cỏ, mang đến dịch vụ tốt nhất cho quý khách.

Chuyên nhận sửa máy huỷ giấy, máy huỷ tài liệu các loại giá cạnh tranh Uy tín - Giá tốt - Phụ kiện thay thế sẵn - Hệ thống chi nhánh toàn quốc